Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/舌舌N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしたNghĩa—Hán tự trong từ này舌Câu ví dụコーヒーは舌が焼けるほど熱かった。The coffee was so hot that I nearly burned my tongue.Từ liên quan演説舌戦舌打ち毒舌二枚舌猫舌弁舌