Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/弁舌弁舌🔊☆ Lưu vào danh sáchべんぜつNghĩa—Hán tự trong từ này弁舌Câu ví dụ弁舌は銀、沈黙は金。Speech is silver, silence is golden.Từ liên quan駅弁花びら勘弁関西弁合弁代弁答弁熱弁