Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/代弁代弁N1🔊☆ Lưu vào danh sáchだいべんNghĩa—Hán tự trong từ này代弁Câu ví dụ彼女は家のない人々の代弁をした。She spoke for the homeless.Từ liên quan一代永代黄金時代学生時代近代近代的現代古代