Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/関西弁関西弁🔊☆ Lưu vào danh sáchかんさいべんNghĩa—Hán tự trong từ này関西弁Từ liên quan駅弁花びら勘弁合弁代弁答弁熱弁弁