Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/舌打ち舌打ち🔊☆ Lưu vào danh sáchしたうちNghĩa—Hán tự trong từ này舌打Câu ví dụ苦虫を噛みつぶしたような顔で、綾乃ちゃんは舌打ちした。Ayano tutted, making a sour face.Từ liên quan打安打一打殴打犠打強打挟み撃ち迎え撃つ