Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/打打N1🔊☆ Lưu vào danh sáchダースNghĩa—Hán tự trong từ này打Câu ví dụその品物を1ダースにつき3ドルで買う。I buy the goods at $3 a dozen.Từ liên quan安打一打殴打犠打強打挟み撃ち迎え撃つ三塁打