Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/三塁打三塁打🔊☆ Lưu vào danh sáchさんるいだNghĩa—Hán tự trong từ này三塁打Câu ví dụトムは三塁打を打った。Tom hit a triple.Từ liên quan三鞭酒五十三次再三三つ三回三角3月三権