Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/三回三回🔊☆ Lưu vào danh sáchさんかいNghĩa—Hán tự trong từ này三回Câu ví dụ我々は1日に3回食事をする。We eat a meal three times a day.Từ liên quan三鞭酒五十三次再三三つ三角3月三権3時