Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/再三再三N2🔊☆ Lưu vào danh sáchさいさんNghĩa—Hán tự trong từ này再三Câu ví dụ彼は私に、再三電話をかけてきた。He telephoned me again and again.Từ liên quan三鞭酒五十三次三つ三回三角3月三権3時