Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/猫舌猫舌🔊☆ Lưu vào danh sáchねこじたNghĩa—Hán tự trong từ này猫舌Câu ví dụ私はとても猫舌なんです。I can't eat or drink very hot things.Từ liên quan演説山猫舌舌戦舌打ち猫猫背子猫