Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/絶交絶交🔊☆ Lưu vào danh sáchぜっこうNghĩa—Hán tự trong từ này絶交Câu ví dụ彼は全ての親類と絶交した。He broke with all his relatives.Từ liên quan外交外交官交える交わる交易交換交響楽団交響曲