Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/税引き税引き🔊☆ Lưu vào danh sáchぜいびきNghĩa—Hán tự trong từ này税引Câu ví dụその会社の税引き前利益は2億5000万ドルだった。The company's profit amounted to $250 million before tax.Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く