Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/青銅青銅🔊☆ Lưu vào danh sáchせいどうNghĩa—Hán tự trong từ này青銅Câu ví dụ彼らは青銅で像を鋳造した。They cast bronze into a statue.Từ liên quan番瀝青青青い銅貨銅山銅像銅版画銅