Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/銅貨銅貨🔊☆ Lưu vào danh sáchどうかNghĩa—Hán tự trong từ này銅貨Câu ví dụここの数枚の銅貨がある。Here are a few coppers.Từ liên quan貨車貨物貨幣貨幣価値外貨金貨銀貨硬貨