Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/銀貨銀貨🔊☆ Lưu vào danh sáchぎんかNghĩa—Hán tự trong từ này銀貨Câu ví dụこのドル紙幣を10セント銀貨10個にくずしてください。Change this dollar bill for ten dimes.Từ liên quan貨車貨物貨幣貨幣価値外貨金貨硬貨雑貨