Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/貨物貨物N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかもつNghĩa—Hán tự trong từ này貨物Câu ví dụその航空会社は貨物のみを扱っている。That aircraft company deals in freight only.Từ liên quanと言うもの安物異物遺失物遺物一人物汚物化合物