Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/汚物汚物🔊☆ Lưu vào danh sáchおぶつNghĩa—Hán tự trong từ này汚物Câu ví dụ水の淀む所には汚物が溜る。Standing pools gather filth.Từ liên quan汚い汚す汚れる汚職汚水汚染汚濁汚点