Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/汚い汚いN5🔊☆ Lưu vào danh sáchきたないNghĩa—Hán tự trong từ này汚Câu ví dụジャックは私に汚いいたずらをした。Jack played a dirty trick on me.Từ liên quan汚す汚れる汚職汚水汚染汚濁汚点汚物