Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/硬貨硬貨N3🔊☆ Lưu vào danh sáchこうかNghĩa—Hán tự trong từ này硬貨Câu ví dụこれらの硬貨はほとんど価値がない。These coins are of little value.Từ liên quan肝硬変強硬硬い梗塞硬化硬式硬質硬直