Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/肝硬変肝硬変🔊☆ Lưu vào danh sáchかんこうへんNghĩa—Hán tự trong từ này肝硬変Từ liên quan異変移り変わり一変急変事変政変相変わらず大変