Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/移り変わり移り変わり🔊☆ Lưu vào danh sáchうつりかわりNghĩa—Hán tự trong từ này移変Câu ví dụ青年期は移り変わりの時期と見られている。Adolescence is viewed as time of transition.Từ liên quan異変一変肝硬変急変事変政変相変わらず大変