Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/一変一変N1🔊☆ Lưu vào danh sáchいっぺんNghĩa—Hán tự trong từ này一変Câu ví dụ夫妻は化学を近代科学へと一変させた。The couple transformed chemistry into a modern science.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員