Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/強硬強硬N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうこうNghĩa—Hán tự trong từ này強硬Câu ví dụ大統領は強硬路線をとった。The President took a hard line.Từ liên quan頑強強い強いて強いる強さ強まる強み強める