Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/強いる強いるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchしいるNghĩa—Hán tự trong từ này強Câu ví dụ彼らは我々に服従を強いた。They enforced obedience upon us.Từ liên quan頑強強い強いて強さ強まる強み強める強引