Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/銅像銅像🔊☆ Lưu vào danh sáchどうぞうNghĩa—Hán tự trong từ này銅像Câu ví dụその銅像を遠くから見るとかなり素敵に見えます。The bronze statue looks quite nice from a distance.Từ liên quan映像画像胸像偶像群像現像自画像受像