Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/現像現像N1🔊☆ Lưu vào danh sáchげんぞうNghĩa—Hán tự trong từ này現像Câu ví dụこのフィルムを現像してもらえますか。Can I have this film developed?Từ liên quan映像画像胸像偶像群像自画像受像将来像