Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/画像画像🔊☆ Lưu vào danh sáchがぞうNghĩa—Hán tự trong từ này画像Câu ví dụテレビの画像はぼやけて見えた。The TV picture was blurred.Từ liên quan映像胸像偶像群像現像自画像受像将来像