Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/銅銅N2🔊☆ Lưu vào danh sáchどうNghĩa—Hán tự trong từ này銅Câu ví dụ銅はよく電気を通す。Copper conducts electricity well.Từ liên quan青銅銅貨銅山銅像銅版画