Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/青青N5🔊☆ Lưu vào danh sáchあおNghĩa—Hán tự trong từ này青Câu ví dụ信号が青に変わったわよ。The traffic light turned green.Từ liên quan番瀝青青い青ざめる青果青空青酸青春青少年