Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/青春青春N1🔊☆ Lưu vào danh sáchせいしゅんNghĩa—Hán tự trong từ này青春Câu ví dụ僕らは青春の真っ只中だ。We are in the heyday of youth.Từ liên quan今春昨春思春期春春夏秋冬春休み春秋春先