Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/春休み春休み🔊☆ Lưu vào danh sáchはるやすみNghĩa—Hán tự trong từ này春休Câu ví dụ春休みはどれくらいの期間ですか。How long is your spring vacation?Từ liên quanお休みなさい一休み運休夏休み休する休まる休み休む