Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/青空青空🔊☆ Lưu vào danh sáchあおぞらNghĩa—Hán tự trong từ này青空Câu ví dụ今日は、雲ひとつない青空だ。Today the sky is a cloudless blue.Ngữ pháp liên quanNoun + のもとで / のもとにTừ liên quan空オケ宇宙空間架空開ける虚空空空空き缶