Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/西部西部🔊☆ Lưu vào danh sáchせいぶNghĩa—Hán tự trong từ này西部Câu ví dụ黄金を捜し求めて多くの男たちが西部へと出かけていった。Many men went west in search of gold.Từ liên quan印度尼西亜西比利亜瑞西スペイン語西蔵新西蘭伯剌西爾馬来西亜