Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/西西N5🔊☆ Lưu vào danh sáchにしNghĩa—Hán tự trong từ này西Câu ví dụ列車は西へ走っていた。The train was hurrying west.Từ liên quan印度尼西亜西比利亜瑞西スペイン語西蔵新西蘭伯剌西爾馬来西亜