Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/生前生前🔊☆ Lưu vào danh sáchせいぜんNghĩa—Hán tự trong từ này生前Câu ví dụ彼は生前は偉大な政治家であった。He was a great statesman in life.Từ liên quanお前以前一人前駅前気前紀元前空前午前