Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/垂直垂直N2🔊☆ Lưu vào danh sáchすいちょくNghĩa—Hán tự trong từ này垂直Câu ví dụヘリコプターは垂直に離陸し、着陸することができる。A helicopter is able to take off and land straight up and down.Từ liên quan一直線開き直る懸垂垂らす垂れ垂れる雨垂れ垂れ幕