Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/垂れ垂れN1🔊☆ Lưu vào danh sáchたれNghĩa—Hán tự trong từ này垂Từ liên quan懸垂垂らす垂れる垂直雨垂れ垂れ幕