Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/懸垂懸垂🔊☆ Lưu vào danh sáchけんすいNghĩa—Hán tự trong từ này懸垂Câu ví dụトム、懸垂何回できる?How many chin-ups can you do, Tom?Từ liên quan一生懸命引っ掛ける垂らす垂れ垂れる垂直雨垂れ垂れ幕