Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/引っ掛ける引っ掛けるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchひっかけるNghĩa—Hán tự trong từ này引掛Câu ví dụ彼は私たちに水をひっかけた。He dashed us with water.セーターをあの釘にひっかけちゃった。I caught my sweater on that nail.彼女は上着を引っかけると外へ出た。She threw on a coat and went outside.Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く