Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/開き直る開き直る🔊☆ Lưu vào danh sáchひらきなおるNghĩa—Hán tự trong từ này開直Câu ví dụ開き直られても困る。Giving me an attitude won't solve anything.Từ liên quan一直線見直し見直す硬直考え直す思い直す持ち直す手直し