Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/見直す見直すN2🔊☆ Lưu vào danh sáchみなおすNghĩa—Hán tự trong từ này見直Câu ví dụ見直したよ。I'm seeing you in a new light.Ngữ pháp liên quanNoun + に鑑みてTừ liên quan一直線開き直る見直し硬直考え直す思い直す持ち直す手直し