Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/親指親指N2🔊☆ Lưu vào danh sáchおやゆびNghĩa—Hán tự trong từ này親指Câu ví dụその手袋は親指に穴があいている。The glove has a hole in the thumb.Từ liên quan眼差し屈指指指し示す指す指揮指揮者指差す