Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/神業神業🔊☆ Lưu vào danh sáchかみわざNghĩa—Hán tự trong từ này神業Câu ví dụ彼の行為は全く神業だった。His act was nothing short of superhuman.Từ liên quan偉業営業営業マン営業時間家業稼業開業開業医