Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/真空真空N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしんくうNghĩa—Hán tự trong từ này真空Câu ví dụその実験には真空が必要だ。For that experiment they need a complete vacuum.Từ liên quan間近間際写真写真家真真っ暗真っ向真っ最中