Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/真顔真顔🔊☆ Lưu vào danh sáchまがおNghĩa—Hán tự trong từ này真顔Câu ví dụ彼は真顔で馬鹿げた話をする。He keeps a straight face while telling a ridiculous story.Từ liên quan間近間際写真写真家真真っ暗真っ向真っ最中