Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/信念信念🔊☆ Lưu vào danh sáchしんねんNghĩa—Hán tự trong từ này信念Câu ví dụ彼の信念は何事にも揺るがなかった。Nothing could sway his conviction.Từ liên quanデータ通信威信外信確信興信所交信自信受信