Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/信号信号N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしんごうNghĩa—Hán tự trong từ này信号Câu ví dụ信号が青に変わったわよ。The traffic light turned green.Từ liên quanデータ通信威信外信確信興信所交信自信受信