Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/信ずる信ずるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchしんずるNghĩa—Hán tự trong từ này信Câu ví dụ見ることは信ずることなり。Seeing is believing.Từ liên quanデータ通信威信外信確信興信所交信自信受信