Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/食い込む食い込む🔊☆ Lưu vào danh sáchくいこむNghĩa—Hán tự trong từ này食込Câu ví dụ医者の費用は本当に貯金に食い込む。Doctors' bills really cut into our savings.Từ liên quan意気込む引っ込む押し込む殴り込み刈り込む巻き込む丸め込む詰め込む