Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/職場職場🔊☆ Lưu vào danh sáchしょくばNghĩa—Hán tự trong từ này職場Câu ví dụ私は職場から1時間の所に住んでいる。I live an hour away from work.Từ liên quan為替相場運動場夏場夏場所会場海水浴場開場議場